Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使累
= {tire} , (như) tyre, làm mệt mỏi, làm mệt nhọc, làm chán, mệt, mệt mỏi, chán, không thiết, (từ cổ,nghĩa cổ) đồ trang sức trên đầu (của đàn bà); đồ trang sức, trang điểm, trang sức
* Từ tham khảo/words other:
-
使累极
-
使繁殖者
-
使纠缠
-
使纠缠于
-
使纯净
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使累
* Từ tham khảo/words other:
- 使累极
- 使繁殖者
- 使纠缠
- 使纠缠于
- 使纯净