Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使精神纷乱
= {psych} ,
làm rối trí, làm bực dọc, làm (ai) kém tự tin (bằng các thủ đoạn tâm lý ), (+somebody/oneself up) chuẩn bị tinh thần (cho ai về cái gì)
* Từ tham khảo/words other:
-
使精神饱满
-
使精练
-
使精细
-
使糊涂
-
使糖化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使精神纷乱
* Từ tham khảo/words other:
- 使精神饱满
- 使精练
- 使精细
- 使糊涂
- 使糖化