Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使糊涂
= {ball up}|= {besot} , làm mụ người, làm đần độn|= {besott}|= {infatuate} , làm cuồng dại, làm mê tít, làm mê đắm
* Từ tham khảo/words other:
-
使糖化
-
使系统化
-
使紊乱
-
使紧张
-
使紧急
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使糊涂
* Từ tham khảo/words other:
- 使糖化
- 使系统化
- 使紊乱
- 使紧张
- 使紧急