Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使系统化
= {systematize} , hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ thống
* Từ tham khảo/words other:
-
使紊乱
-
使紧张
-
使紧急
-
使累
-
使累极
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使系统化
* Từ tham khảo/words other:
- 使紊乱
- 使紧张
- 使紧急
- 使累
- 使累极