Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使筋疲力尽
= {exhaust} , (kỹ thuật) sự rút khí, sự thoát khí, hút, rút (khí, hơi, nước, bụi...), làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết, bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt (vấn đề)|= {weary out}
* Từ tham khảo/words other:
-
使筋疲力竭
-
使简洁
-
使粉碎
-
使粗俗
-
使粗野
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使筋疲力尽
* Từ tham khảo/words other:
- 使筋疲力竭
- 使简洁
- 使粉碎
- 使粗俗
- 使粗野