| 使稀薄 | = {rarefy} , làm loãng (không khí), làm trong trắng, cải thiện (bản chất, tính tình của người nào), làm cho tế nhị hơn, làm cho tinh tế hơn (một ý kiến...), loâng đi (không khí)|= {subtilize} , làm cho tinh tế, làm cho tế nhị, trở nên tinh tế, trở nên tế nhị|= {thinn}|= {weaken} , làm yếu đi, làm nhụt, yếu đi, nhụt đi |
* Từ tham khảo/words other:
- 使稳固
- 使稳定
- 使穷困
- 使穷困潦倒
- 使空气流通