Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使穷困
= {straiten} , làm hẹp lại, làm chật lại, làm cho (ai) phải thiếu thốn túng quẫn, (xem) circumstance, thiếu thốn, không đủ
* Từ tham khảo/words other:
-
使穷困潦倒
-
使空气流通
-
使空气清新
-
使空白
-
使空闲
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使穷困
* Từ tham khảo/words other:
- 使穷困潦倒
- 使空气流通
- 使空气清新
- 使空白
- 使空闲