Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使离座
= {disbench} , (pháp lý) khai trừ khỏi ban chấp hành của tổ chức luật sư (ở Anh)
* Từ tham khảo/words other:
-
使离开
-
使离开原位
-
使离心
-
使离心分离
-
使移动
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使离座
* Từ tham khảo/words other:
- 使离开
- 使离开原位
- 使离心
- 使离心分离
- 使移动