Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xáo xới
Nh. Xới xáo.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xạo ke
-
xạo lối
-
xạo xự
-
xáp
-
xáp
-
xáp lá cà
* Tham khảo ngữ cảnh
Dăm bữa , nửa tháng vợ hoặc con đảo qua để làm cỏ ,
xáo xới
rồi cũng lại vội vã ra đi.
Dăm bữa , nửa tháng vợ hoặc con đảo qua để làm cỏ ,
xáo xới
rồi cũng lại vội vã ra đi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xáo xới
* Từ tham khảo:
- xạo ke
- xạo lối
- xạo xự
- xáp
- xáp
- xáp lá cà