Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ung ủng
tt.
Ung (mức độ giảm nhẹ):
quả cam ung ủng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ùng ục
-
ủng
-
ủng
-
ủng
-
ủng
-
ủng hộ
* Tham khảo ngữ cảnh
Chỉ hiềm có mùi
ung ủng
pha vào hương lan.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ung ủng
* Từ tham khảo:
- ùng ục
- ủng
- ủng
- ủng
- ủng
- ủng hộ