Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ủng sũng
tt.
Sưng phù:
da dẻ ủng sũng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
ủng sũng
tt. Phù, sưng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
ủng sũng
Phù ra:
Chân tay ủng-sũng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
úng
-
úng tắc
-
úng tế
-
úng thuỷ
-
uôm uôm
-
uốn
* Tham khảo ngữ cảnh
Cả trời đất
ủng sũng
, trắng xóa những nước là nước.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ủng sũng
* Từ tham khảo:
- úng
- úng tắc
- úng tế
- úng thuỷ
- uôm uôm
- uốn