Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tre nhà
Nh. Tre gai.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tre pheo
-
tre vàng sọc
-
trẻ
-
trẻ căm
-
tre cậy cha, già cậy con
-
trẻ chẳng tha già chẳng thương
* Tham khảo ngữ cảnh
Khi về qua ngang bờ
tre nhà
tên địa chủ , tên này bắt gã bỏ mụt măng xuống và vu cho gã lấy trộm măng tre của hắn.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tre nhà
* Từ tham khảo:
- tre pheo
- tre vàng sọc
- trẻ
- trẻ căm
- tre cậy cha, già cậy con
- trẻ chẳng tha già chẳng thương