Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tòa rộng dãy dài
Nh. Tòa ngang dãy dọc.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tòa sen
-
tòa soạn
-
tòa thánh
-
tòa thượng thẩm
-
tỏa
-
tỏa
* Tham khảo ngữ cảnh
Vén áo đi vào cửa này thì thấy san sát những
tòa rộng dãy dài
, có đến hơn trăm người thắt đai đứng hầu sau trước.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tòa rộng dãy dài
* Từ tham khảo:
- tòa sen
- tòa soạn
- tòa thánh
- tòa thượng thẩm
- tỏa
- tỏa