| tiêu cự | dt. Khoảng cách từ trung-tâm một thấu-kính đến tiêu-điểm của nó (distance focale). |
| tiêu cự | - (lý) Khoảng cách từ tiêu điểm đến tâm của một thấu kính, một gương cầu... |
| tiêu cự | dt. Khoảng cách từ đỉnh một gương cầu đến tiêu điểm. |
| tiêu cự | dt (H. tiêu: nêu lên; cự: cách xa) Từ vật lí học chỉ khoảng cách từ tiêu điểm đến đỉnh một gương cầu hoặc tâm một thấu kính: Khi nói: Tiêu cự của một hệ quang, bao giờ cũng hiểu đó là tiêu cự ảnh. |
| tiêu cự | dt. Khoảng-cách từ tiêu-điểm chính đến một mặt chiết-quang. |
| Anh Hải lý giải , chụp oneshot không thể áp dụng đối với các động vật "hiếu động" như ong , cào cào , chuồn chuồn bởi chỉ cần lại gần là chúng bay mất , kể cả với ống kính ttiêu cựdài. |
| Camera sau của V30 được trang bị 2 camera 16MO ttiêu cựf/1.6 và 13MP góc rộng. |
| Khóa ttiêu cựViệc khóa tiêu cự AF/AE cực kỳ cần thiết cho cả việc quay phim lẫn chụp ảnh. |
| Người dùng chỉ cần xác định điểm cần tập trung , nhấn và giữ màn hình vài giây là đã có thể kích hoạt tính năng khóa ttiêu cự. |
| Khi đó , ống kính khẩu độ lớn hoặc ttiêu cựdài sẽ giúp làm mờ hậu cảnh (cảnh nền) , loại bỏ những chi tiết thừa và tôn lên vẻ đẹp của chủ thể. |
| Trải nghiệm chụp ảnh với cCamera sau 13 megapixel , ttiêu cựtự động , đèn flash kép trợ sáng cho hình ảnh chụp khá ấn tượng. |
* Từ tham khảo:
- tiêu dao
- tiêu diệt
- tiêu diệt chiến
- tiêu diêu
- tiêu dùng
- tiêu đầu lạn ngạch