Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tí đỉnh
- Chút ít.
Nguồn tham chiếu: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
tí đỉnh
Nh. Chút đỉnh.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
tí đỉnh
dt
Chút ít:
Nhường cho bạn tí đỉnh cao hổ cốt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
tí nhu
-
tí nị
-
tí ta tí toét
-
tí tách
-
tí tè
-
tí tẹo
* Tham khảo ngữ cảnh
May ra tình tự thêm
tí đỉnh
nữa chăng? Bộ người ta cứ nhong nhóng thức để chờ mình máy ra chắc? Rồ nốt ! Đi qua để… đi qua thế thôi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tí đỉnh
* Từ tham khảo:
- tí nhu
- tí nị
- tí ta tí toét
- tí tách
- tí tè
- tí tẹo