Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủng nồi trôi rế
Ăn khoẻ, ăn nhiều, hết sạch các thứ mới thôi:
Cánh thợ thì ăn thủng nồi trôi rế.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
thủng thỉnh
-
thủng trống long bồng
-
thủng trống long chiêng
-
thũng
-
thúng
-
thúng mủng
* Tham khảo ngữ cảnh
Thêm đũa thêm bát " " Có mà thêm lại chả " đánh " tì tì
thủng nồi trôi rế
.
Thêm đũa thêm bát" "Có mà thêm lại chả "đánh" tì tì
thủng nồi trôi rế
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủng nồi trôi rế
* Từ tham khảo:
- thủng thỉnh
- thủng trống long bồng
- thủng trống long chiêng
- thũng
- thúng
- thúng mủng