Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tê lê gam
(télé gramme)
dt.
Bức điện tín, bức điện báo.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tê-lê típ
-
tê-lếch
-
tê liệt
-
tê mê
-
tê ngưu
-
tê-ta-nốt
* Tham khảo ngữ cảnh
Đã có
tê lê gam
báo là trưa hôm nay thì quan ông về.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tê lê-gam
* Từ tham khảo:
- tê-lê típ
- tê-lếch
- tê liệt
- tê mê
- tê ngưu
- tê-ta-nốt