Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rút ruộc
tt.
Cóng ruột, teo ruột:
lạnh muốn rút ruột.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
rút ruột tơ tằm
-
rút thăm
-
rút tiền
-
rút xương
-
rụt
-
rụt rè
* Tham khảo ngữ cảnh
Liệu có hay không việc r
rút ruộc
công trình trong thi công , bà Trâm đặt câu hỏi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rút ruộc
* Từ tham khảo:
- rút ruột tơ tằm
- rút thăm
- rút tiền
- rút xương
- rụt
- rụt rè