Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quàng qué
tt
. Quàng quẻ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
quảng
-
quảng bác
-
quảng canh
-
quảng cáo
-
quảng cáo nhử mồi
-
quảng cáo tiềm thức
* Tham khảo ngữ cảnh
Mai bỗng bảo ông Hạnh :
Ông đứng hầu quan Tham , tôi chạy qua ra chợ xem có gì ăn không ?
Lộc vội gạt :
Thôi cô ạ , bày vẽ làm gì , ăn
quàng qué
cho xong để còn đi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quàng qué
* Từ tham khảo:
- quảng
- quảng bác
- quảng canh
- quảng cáo
- quảng cáo nhử mồi
- quảng cáo tiềm thức