Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi brô xi măng
(fibro ciment)
dt.
Vật liệu xây dựng làm bằng xi măng trong đó cát được thay thế bằng sợi và bột a-mi-ăng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
phi chính phủ
-
phi cổ bất thành kim
-
phi công
-
phi công vũ trụ
-
phi cơ
-
phi dao
* Tham khảo ngữ cảnh
Không khí oi nồng dưới tấm mái
phi brô xi măng
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi-brô xi-măng
* Từ tham khảo:
- phi chính phủ
- phi cổ bất thành kim
- phi công
- phi công vũ trụ
- phi cơ
- phi dao