Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoăn ngoắt
Nh. Nguây nguẩy.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ngoằn ngà ngoằn nghèo
-
ngoằn nghèo
-
ngoằng
-
ngoằng ngoẵng
-
ngoặp
-
ngoặt
* Tham khảo ngữ cảnh
Vượn núi
Non cao
ngoăn ngoắt
leo chơi ,
Tiếng kêu buồn để cho người rơi châu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoăn ngoắt
* Từ tham khảo:
- ngoằn ngà ngoằn nghèo
- ngoằn nghèo
- ngoằng
- ngoằng ngoẵng
- ngoặp
- ngoặt