Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngâm ngâm
tt.
Ngăm ngăm:
nước da ngâm ngâm.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ngâm ngợi
-
ngâm phong lộng nguyệt
-
ngâm tôm
-
ngâm vịnh
-
ngầm
-
ngầm ngấm
* Tham khảo ngữ cảnh
Da chú Huệ hơi
ngâm ngâm
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngâm ngâm
* Từ tham khảo:
- ngâm ngợi
- ngâm phong lộng nguyệt
- ngâm tôm
- ngâm vịnh
- ngầm
- ngầm ngấm