Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hủ qua
Nh. Khổ qua.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
hủ tục
-
hũ
-
hú
-
hú gió kêu mưa
-
hú hí
-
hú hoạ
* Tham khảo ngữ cảnh
Những con kênh Bến Nghé , Tàu H
hủ qua
cầu Nhị Thiên Đường , cầu chữ Y tàu , ghe bầu đầy ắp thóc , gạo , cây trái đậu kín hai bờ chắc gì nước xanh không pha máu đo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hủ qua
* Từ tham khảo:
- hủ tục
- hũ
- hú
- hú gió kêu mưa
- hú hí
- hú hoạ