Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hòa vị
Nh. Hòa trung.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
hoả
-
hoả ách
-
hoả bài
-
hoả bất sinh thổ
-
hoả bính
-
hoả cách sang
* Tham khảo ngữ cảnh
Khi cắn một miếng , bạn sẽ cảm nhận được miếng sấu giòn tan , hài h
hòa vị
chua , cay , mặn , ngọt.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hòa vị
* Từ tham khảo:
- hoả
- hoả ách
- hoả bài
- hoả bất sinh thổ
- hoả bính
- hoả cách sang