Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
eo biển quốc tế
Eo biển được dùng cho giao thông hàng hải quốc tế.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
eo éo
-
eo ếch
-
eo hẹp
-
eo óc
-
eo ôi
-
eo sách
* Tham khảo ngữ cảnh
Phía Mỹ cũng cho biết tàu Nitze và tàu khu trục tên lửa dẫn đường USS Mason đang tiến hành tuần tra thường kỳ gần e
eo biển quốc tế
thừa nhận.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
eo biển quốc tế
* Từ tham khảo:
- eo éo
- eo ếch
- eo hẹp
- eo óc
- eo ôi
- eo sách