Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dở cười dở khóc
Nh. Dở cười dở mếu.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
dở dang
-
dở dom
-
dở dở ương ương
-
dở dơi dở chuột
-
dở đục dở chàng
-
dở đục dở trong
* Tham khảo ngữ cảnh
Trẻ bị xâm hại tình dục sống trong một nhà tạm lánh tại TP.HCM Ảnh : Như Lịch Đó là một trong những trường hợp d
dở cười dở khóc
liên quan đến câu chuyện giáo dục giới tính của phụ huynh đối với con em mình.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dở cười dở khóc
* Từ tham khảo:
- dở dang
- dở dom
- dở dở ương ương
- dở dơi dở chuột
- dở đục dở chàng
- dở đục dở trong