Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chó dữ mất láng giềng
Nh. Dâu dữ mất họ
hàng, chó giữ
mất láng giềng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chó đàn
-
chó đen ăn vụng, chó trắng phải đòn
-
chó đen giữ mực
-
chó đenmột mực
-
chó đen quen ngõ
-
chó đểu
* Tham khảo ngữ cảnh
chó dữ mất láng giềng, vợ dữ mất anh em.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chó dữ mất láng giềng
* Từ tham khảo:
- chó đàn
- chó đen ăn vụng, chó trắng phải đòn
- chó đen giữ mực
- chó đenmột mực
- chó đen quen ngõ
- chó đểu