Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy xuôi chạy ngược
Nh. Chạy ngược chạy xuôi.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chắc
-
chắc
-
chắc ăn
-
chắc bằng
-
chắc cà đao
-
chắc chắnl
* Tham khảo ngữ cảnh
Quang cảnh ngoài đình hôm nay khác hẳn hôm quạ Phó lý , Trương tuần cũng như tộc biểu , tuần phu , tuy không phải làm việc gì , ai nấy vẫn sơ tóc gáy
chạy xuôi chạy ngược
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy xuôi chạy ngược
* Từ tham khảo:
- chắc
- chắc
- chắc ăn
- chắc bằng
- chắc cà đao
- chắc chắnl