Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cát bối
Nh. Bưởi
bung.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
cát cánh
-
cát căn
-
cát-cô-lô-nhần
-
cát cứ
-
cát dập sóng vùi
-
cát đen
* Tham khảo ngữ cảnh
Thấm hít một hơi , lấy hết can đảm nhìn thẳng vào Cát :
Tôi là con hoang thật à?
Ðôi mắt
cát bối
rối.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cát bối
* Từ tham khảo:
- cát cánh
- cát căn
- cát-cô-lô-nhần
- cát cứ
- cát dập sóng vùi
- cát đen