| cạnh đáy | dt. 1. Một trong ba cạnh của một tam giác, thẳng góc với đường cao (được chọn tuỳ theo bài toán phải giải). 2. Những cạnh song song của một hình thang. 3. Một trong bốn cạnh của một hình bình hành, thẳng góc với đường cao (được chọn tuỳ theo bài toán phải giải) |
| cạnh đáy | dt (toán) Cạnh vuông góc với một đường cao trong một hình tam giác hoặc một hình thang, hình bình hành: Đo cạnh đáy của một hình tam giác vuông. |
| Trung tâm kiểm soát (Control Center) là đặc trưng riêng của hệ điều hành iOS , nơi chúng ta chỉ cần một thao tác vuốt lên từ ccạnh đáymàn hình là đã có rất nhiều lựa chọn tùy chỉnh và truy cập nhanh. |
| Chỉ còn một loa ở mặt trước và loa còn lại đặt ở ccạnh đáythiết bị , mỗi loa lại có bộ khuếch đại riêng. |
* Từ tham khảo:
- cạnh đối nhau
- cạnh huyền
- cạnh kề
- cạnh kề nhau
- cạnh khế
- cạnh khía