Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưng ra
đt. Khai ra, tỏ thật ra.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
nĩa
-
ních
-
nịch
-
nịch ái
-
nịch tử
-
niêm
* Tham khảo ngữ cảnh
Nhưng thích khách đến , bị người nhà Nhược Chân bắt được , lúc đem tra khảo , hắn
xưng ra
Hàn Than.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưng ra
* Từ tham khảo:
- nĩa
- ních
- nịch
- nịch ái
- nịch tử
- niêm