Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xồn xồn
tt. Sồn sồn: Tính xồn xồn, làm gì hỏng nấy.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xổn xổn
-
xốn
-
xốn mắt
-
xốn xác
-
xốn xang
-
xốn xáol
* Tham khảo ngữ cảnh
Lúc nào anh cũng
xồn xồn
lên.
Lúc nào anh cũng
xồn xồn
lên.
Đứng cạnh xe có bà ở độ tuổi x
xồn xồn
.
Và lại , cũng đứng ngay bên xe , xúc những thìa cháo to tướng cùng những quả cà , giống người đàn bà x
xồn xồn
nọ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xồn xồn
* Từ tham khảo:
- xổn xổn
- xốn
- xốn mắt
- xốn xác
- xốn xang
- xốn xáol