Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẹt xẹt
trt. X. Xèn-xẹt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
binh trạm vận tải
-
binh tranh
-
binh uy
-
binh vận
-
binh vụ
-
binh xưởng
* Tham khảo ngữ cảnh
Chỉ còn tiếng
xẹt xẹt
.
Tiếng máy
xẹt xẹt
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẹt-xẹt
* Từ tham khảo:
- binh trạm vận tải
- binh tranh
- binh uy
- binh vận
- binh vụ
- binh xưởng