Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xẹt xẹt
trt. X. Xèn-xẹt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
tịch-học
-
tịch-lậu
-
tịch nho
-
tim đèn
-
tim gan
-
tim le
* Tham khảo ngữ cảnh
Chỉ còn tiếng
xẹt xẹt
.
Tiếng máy
xẹt xẹt
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xẹt-xẹt
* Từ tham khảo:
- tịch-học
- tịch-lậu
- tịch nho
- tim đèn
- tim gan
- tim le