Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xen vô
đt. Nh. Xen vào.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
như mở cờ trong bụng
-
như muỗi đốt chân voi
-
như muối bỏ biển
-
như muối đút miệng voi
-
như ngậm bồ hòn
-
như ngồi phải lửa
* Tham khảo ngữ cảnh
xen vô
làm gì? Có thù cũng là chuyện của ba má.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xen vô
* Từ tham khảo:
- như mở cờ trong bụng
- như muỗi đốt chân voi
- như muối bỏ biển
- như muối đút miệng voi
- như ngậm bồ hòn
- như ngồi phải lửa