Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xễ
tt. X. Xệ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
xễ
Xem “xệ”.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
bên
-
bên bị
-
bêncha cũng kính, bên mẹ cũng rái
-
bên dì thì cho bên o thì đừng
-
bên được dâu, bên được rể, mình ởgiữa nhễ nhại
-
bên khinh bên trọng
* Tham khảo ngữ cảnh
Phi bèn đặt yến ở gác Triệu Dương để thết đãi Phan Lang , dự tiệc còn có vô số những mỹ nhân bận quần nhẹ và búi tóc
xễ
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xễ
* Từ tham khảo:
- bên
- bên bị
- bêncha cũng kính, bên mẹ cũng rái
- bên dì thì cho bên o thì đừng
- bên được dâu, bên được rể, mình ởgiữa nhễ nhại
- bên khinh bên trọng