Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xấu rình
tt. Xấu hoắc, xấu xí.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xấu số thiệt phận
-
xấu tay
-
xấu tính
-
xấu ùm
-
xấu xa
-
xấu xí
* Tham khảo ngữ cảnh
Đàn ông Hàn Quốc thì quấn rễ cây này xung quanh thắt lưng để xua đuổi tà ma và bảo vệ mình khỏi những linh hồn x
xấu rình
rập.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xấu rình
* Từ tham khảo:
- xấu số thiệt phận
- xấu tay
- xấu tính
- xấu ùm
- xấu xa
- xấu xí