Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ừ ừ
trt. à à, ờ ờ, ừa ừa, tiếng nhận chịu mau-mắn:
ừ ừ, cứ đi đi!
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
kì huyệt
-
kì hữu
-
kì kèo
-
kì kệch
-
kì khôi
-
kì khu
* Tham khảo ngữ cảnh
Chồng ngẩng lên , ánh mắt tức tối như bị làm phiền ,
ừ ừ
, rồi lại dán mắt vào màn hình , vỗ tay , bình luận.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ừ ừ
* Từ tham khảo:
- kì huyệt
- kì hữu
- kì kèo
- kì kệch
- kì khôi
- kì khu