Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ hư
Nh. Hư từ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
từ khoá
-
từ khuynh
-
từ khước
-
từ kiêng kị
-
từ láy
-
từ lấp láy
* Tham khảo ngữ cảnh
Và chắc chắn , tạo hình mới của Noo sẽ khiến nhiều người dập tắt luôn ý nghĩ , thần tượng của họ đang có những hành động tiêu cực và còn gắn liền với t
từ hư
hỏng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ hư
* Từ tham khảo:
- từ khoá
- từ khuynh
- từ khước
- từ kiêng kị
- từ láy
- từ lấp láy