| từ khoá | dt. 1. Từ đặc trưng cho nội dung một đoạn văn. 2. Từ có ý nghĩa đặc biệt cho một ngôn ngữ lập trình. |
| từ khoá | dt (Anh: key word) Danh từ tin học chỉ các từ có ý nghĩa đặc biệt trong ngôn ngữ lập trình: Các từ khoá không giống các từ trong ngôn ngữ thường. |
* Từ tham khảo:
- từ khước
- từ kiêng kị
- từ láy
- từ lấp láy
- từ loại
- từ lực