Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trùng thập
dt. Tiết mồng 10 tháng 10 âm-lịch.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
trùng thập
dt.
Tết mồng mười tháng mười âm lịch.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
trùng thập
Tết mồng mười tháng mười.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
trùng trình
-
trùng trục
-
trùng trục
-
trùng trùng
-
trùng trùng điệp điệp
-
trùng tu
* Tham khảo ngữ cảnh
Đúng hôm tết
trùng thập
cúng cơm mời , các ông lại đây mua mở hàng cho kiện giấy lệnh Bưởi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trùng thập
* Từ tham khảo:
- trùng trình
- trùng trục
- trùng trục
- trùng trùng
- trùng trùng điệp điệp
- trùng tu