| trầm lắng | tt. Lắng đọng, đi sâu vào lòng người: chất thơ trầm lắng, thiết tha. |
| trầm lắng | tt Sâu xa và lắng đọng: Bài thơ trầm lắng; Những ý nghĩ trầm lắng. |
* * * Niềm vui của Huệ trầm lắng và phức tạp hơn. |
| Tiếng hát “giọng cao đón gió , giọng trầm lắng sương” làm hơi thở như ngừng lại , nhịp tim đập chậm hơn , lắng sâu vào tận đáy lòng. |
| Dưới bầu trời mờ xám nhưng khô ráo của một buổi chiều không có nắng , bạt ngàn những bông hoa thạch thảo tím ngát , nghiêng ngả trong gió se lạnh… Tôi cứ đứng ven đường , mải mê nghe tiếng hát lúc vút cao chất ngất như giằng xé đau đớn , lúc trầm lắng một nỗi buồn vừa dịu dàng , vừa uể oải. |
| Thưởng thức cà phê nơi phố xá trong không gian mà ấm cúng mà có chút trầm lắng là nhu cầu trải nghiệm có thật. |
Dù chủ trương "nhà ở xã hội" được chốt từ 2005 , nhưng mãi tới 2009 chính phủ mới khởi động một số dự án nhằm kích thích thị trường bất động sản đang trầm lắng. |
| Tự thuở nào , nhiều ca khúc trữ tình , trầm lắng được thắp lên từ dòng cảm xúc bất tận , từ sự rung động sâu thẳm của hồn người khi chiêm nghiệm về thành phố. |
* Từ tham khảo:
- trầm luân
- trầm mặc
- trầm mình
- trầm ngâm
- trầm nghị
- trầm ngọc phần châu