Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tỏn tỏn
tt.
Tong tỏng:
Nước mưa nhỏ tỏn tỏn.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tong
-
tong tả
-
tong teo
-
tong tong
-
tong tong
-
tong tỏng
* Tham khảo ngữ cảnh
Có bữa San cự , thằng nọ vạch quần ra đái
tỏn tỏn
vô thùng mía , vừa đái vừa cười ha hả.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tỏn tỏn
* Từ tham khảo:
- tong
- tong tả
- tong teo
- tong tong
- tong tong
- tong tỏng