Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tịnh lự
dt. X. Tư-duy-tu.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
thập phương chư Phật
-
thập thành
-
thập thất chùng hạ
-
thập thò
-
thập thò cửa lỗ
-
thập thõm
* Tham khảo ngữ cảnh
Tháng 5 , mở hội khánh thành chùa
tịnh lự
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tịnh-lự
* Từ tham khảo:
- thập phương chư Phật
- thập thành
- thập thất chùng hạ
- thập thò
- thập thò cửa lỗ
- thập thõm