Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thảo hài
dt. Giày kết bằng cỏ khô. // (thth) Giày rơm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
niêm
-
niêm dịch
-
niệm luật
-
niêm mạc
-
niêm phong
-
niêm yết
* Tham khảo ngữ cảnh
GiadinhNet Trải qua nhiều sóng gió trong chuyện tình cảm , đến nay diễn viên Lý Thanh T
thảo hài
lòng về tổ ấm bên bạn trai Tây và hai con nhỏ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thảo-hài
* Từ tham khảo:
- niêm
- niêm dịch
- niệm luật
- niêm mạc
- niêm phong
- niêm yết