Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thang âm
dt.
Chuỗi âm thanh lên hoặc xuống theo những cung bậc khác nhau.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
thang gác
-
thang máy
-
thang mây
-
thang mộc ấp
-
thang nhiệt độ bách phân
-
thang nhiệt độ xen-xi-ux
* Tham khảo ngữ cảnh
Ban đầu tôi nghe chỉ thấy t
thang âm
lạ , cách luyến láy rất hay.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thang âm
* Từ tham khảo:
- thang gác
- thang máy
- thang mây
- thang mộc ấp
- thang nhiệt độ bách phân
- thang nhiệt độ xen-xi-ux