Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tây lai
dt. Đàn-ông lai Pháp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
đê phụ
-
đề bài
-
đề dẫn
-
đề lĩnh
-
đề ra
-
đề tặng
* Tham khảo ngữ cảnh
Một người trong bọn lớn tiếng nói :
Cứ cái mũi kia thì nó giống khán Thư
tây lai
đấy.
Như thiên thần T
tây lai
mắt xanh , môi đỏ , sản phẩm từ tình yêu xuyên biên giới , Josh mỉm cười đầy thỏa mãn.
Con gái của Elly Trần là con t
tây lai
và đến nay đã được gần 4 tháng tuổi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tây lai
* Từ tham khảo:
- đê phụ
- đề bài
- đề dẫn
- đề lĩnh
- đề ra
- đề tặng