Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sát giơ
Nh. Sác-giơ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
sát hại
-
sát hợp
-
sát kê thủ đản
-
sát kê thủ noãn
-
sát khí
-
sát khí đằng đằng
* Tham khảo ngữ cảnh
Theo trung tá Lê Tú , cán bộ cảnh s
sát giơ
chân ngăn chặn xe vi phạm đã bị tạm đình chỉ nhiệm vụ để viết tường trình , làm rõ vụ việc.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sát-giơ
* Từ tham khảo:
- sát hại
- sát hợp
- sát kê thủ đản
- sát kê thủ noãn
- sát khí
- sát khí đằng đằng