Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
săm se
Nh. Săm soi.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
sắm
-
sặm nắm
-
sắm sanh
-
sắm sửa
-
sắm vai
-
sặm
* Tham khảo ngữ cảnh
Họ s
săm se
con rắn và kháo nhau thay vì lo việc cứu người , làm tôi sốt ruột , nổi nóng , quát ầm lên.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
săm se
* Từ tham khảo:
- sắm
- sặm nắm
- sắm sanh
- sắm sửa
- sắm vai
- sặm