Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rẫy chết
đgt.
Giãy chết.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
rè
-
rè hương
-
rè rè
-
rè vàng
-
rẻ
-
rẻ
* Tham khảo ngữ cảnh
Tuy ở đây chưa có vườn tiêu chết hàng loạt nhưng bệnh cũng đã nhiều , 1 r
rẫy chết
từ vài chục đến trăm trụ đã không lạ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rẫy chết
* Từ tham khảo:
- rè
- rè hương
- rè rè
- rè vàng
- rẻ
- rẻ