Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phật phờ
đgt. Vật vờ
suốt ngày chỉ
phật phờ ngoài phố.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
phật tính
-
phật tổ
-
phật tử
-
phật tự
-
phật ý
-
phẫul
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngày thứ tư nổi lên phơi bụng trắng phớ , tóc
phật phờ
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phật phờ
* Từ tham khảo:
- phật tính
- phật tổ
- phật tử
- phật tự
- phật ý
- phẫul